尖牙

尖牙
jiān
tiêm nha

răng nanh; răng vuốt; ngà

1 nghĩa#28127
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    răng nanh; răng vuốt; ngà

    • Răng nanh của con chó này rất sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trên nhỏ dưới lớn tạo thành hình mũi nhọn – đó là chữ 尖 (nhọn).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.