尔等

尔等
ěrděng
nhĩ đẳng

(văn) các ngươi; bọn ngươi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    (văn) các ngươi; bọn ngươi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.