Tới nội dung chính

安瓿

安瓿
ānbù
an bẫu

lọ thuốc ống; ống tiêm nhỏ (ampoule)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lọ thuốc ống; ống tiêm nhỏ (ampoule)

    • 。

      Loại ống tiêm này dùng để đựng thuốc.

安
ān
an
BỘ THỦ⼧
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu