孑身

孑身
jiéshēn
kiết thân

một mình; đơn độc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    một mình; đơn độc

    • Anh ấy một mình đến thành phố này.

  2. tính từ

    một mình; cô đơn; thân cô thế cô

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.