嬿

嬿
yàn
yến
bộ nữ · 19 nét

đáng yêu; dễ thương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đáng yêu; dễ thương

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.