/
嬷嬷
嬷嬷
ma ma
nhũ mẫu; vú em
3 nghĩa#14703
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhũ mẫu; vú em
中照顾小孩、给小孩喂奶的女性zhàogù xiǎoháir、gěi xiǎoháir wèi nǎi de nǚxìng
- 。
Ma ma đang cho đứa bé bú.
- 貳名danh từ
bà sơ; bà xơ (Công giáo); vú già; bà vú
中天主教修女;照顾小孩的老年妇女tiānzhǔjiào xiūnǚ;zhàohuǒ xiǎohái de lǎoniánfùnǚ
- 。
Sơ cầu nguyện trong nhà thờ.
- 參名danh từ
bà; cụ bà (phương ngữ)
中年纪大的女性,通常是老年人niánjì dà de nǚxìng、tōngcháng shì lǎoniánrén
- 。
Bà ấy đang nấu ăn trong bếp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
嬷嬷
Phồn thể嬤嬤
ma ma
nhũ mẫu; vú em
3 nghĩa#14703
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhũ mẫu; vú em
中照顾小孩、给小孩喂奶的女性zhàogù xiǎoháir、gěi xiǎoháir wèi nǎi de nǚxìng
- 。
Ma ma đang cho đứa bé bú.
- 貳名danh từ
bà sơ; bà xơ (Công giáo); vú già; bà vú
中天主教修女;照顾小孩的老年妇女tiānzhǔjiào xiūnǚ;zhàohuǒ xiǎohái de lǎoniánfùnǚ
- 。
Sơ cầu nguyện trong nhà thờ.
- 參名danh từ
bà; cụ bà (phương ngữ)
中年纪大的女性,通常是老年人niánjì dà de nǚxìng、tōngcháng shì lǎoniánrén
- 。
Bà ấy đang nấu ăn trong bếp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ