Tới nội dung chính

嬎

嬎
fàn
⼥bộ nữ · 15 nét

(thổ ngữ) (của chim) đẻ trứng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (thổ ngữ) (của chim) đẻ trứng

  2. 貳动động từ

    (cổ) sinh sản; đẻ con

嬎
fàn
BỘ THỦ⼥
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu