biáo
bộ nữ · 13 nét

(phương ngữ) đừng; không được (dạng rút gọn của 不要)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    (phương ngữ) đừng; không được (dạng rút gọn của 不要)

    • Đừng nói chuyện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.