嫑
嫑
⼥bộ nữ · 13 nét
(phương ngữ) đừng; không được (dạng rút gọn của 不要)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
(phương ngữ) đừng; không được (dạng rút gọn của 不要)
- !
Đừng nói chuyện!
嫑
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
(phương ngữ) đừng; không được (dạng rút gọn của 不要)
- !
Đừng nói chuyện!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.