Tới nội dung chính

嫏

嫏
láng
lang
⼥bộ nữ · 11 nét

(dùng trong từ ghép) Lãng Hoàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (dùng trong từ ghép) Lãng Hoàn

嫏
láng
lang
BỘ THỦ⼥
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu