yǎo
yêu
bộ nữ · 12 nét

mảnh mai; yểu điệu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mảnh mai; yểu điệu

  2. tính từ

    mảnh mai; yểu điệu

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.