婹
婹
yêu
⼥bộ nữ · 12 nétmảnh mai; yểu điệu
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
mảnh mai; yểu điệu
- 貳形tính từ
mảnh mai; yểu điệu
婹
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
mảnh mai; yểu điệu
- 貳形tính từ
mảnh mai; yểu điệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mảnh mai; yểu điệu
mảnh mai; yểu điệu
mảnh mai; yểu điệu
mảnh mai; yểu điệu
mảnh mai; yểu điệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.