婬
婬
dâm
⼥bộ nữ · 11 nétdâm; dâm dục; dâm ô
1 nghĩa#32011
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dâm; dâm dục; dâm ô
- 。
Anh ta là một người dâm đãng.
婬
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dâm; dâm dục; dâm ô
- 。
Anh ta là một người dâm đãng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.