Tới nội dung chính

姊

姊
zǐ
tỷ
⼥bộ nữ · 7 nét

chị (gái)

1 nghĩa#20108
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chị (gái)

姊
zǐ
tỷ
BỘ THỦ⼥
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu