Tới nội dung chính

奭

奭
shì
thích
⼤bộ đại · 15 nét

(văn) hùng vĩ; tráng lệ

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) hùng vĩ; tráng lệ

  2. 貳形tính từ

    (văn) phong phú; đỏ thẫm

  3. 參形tính từ

    (văn) tức giận; thịnh nộ

  4. 肆名danh từ

    họ Thế

奭
shì
thích
BỘ THỦ⼤
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu