Tới nội dung chính

奜

奜
fěi
⼤bộ đại · 11 nét

to lớn; to khổng lồ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    to lớn; to khổng lồ

奜
fěi
BỘ THỦ⼤
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu