套钟

套钟
tàozhōng
sáo chung

bộ chuông; chuông hòa âm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ chuông; chuông hòa âm

    • Bộ chuông này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(lớn, người dang tay)BỘ
  • trường(dài)HỘI Ý

Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.