Tới nội dung chính

奇才

奇才
qícái
kỳ tài

nhân tài xuất chúng; tuấn kiệt

1 nghĩa#28421
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhân tài xuất chúng; tuấn kiệt

    • 。

      Anh ấy là một thiên tài.

奇
jī
kỳ
BỘ THỦ⼤
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu