Tới nội dung chính

夶

夶
bǐ
⼤bộ đại · 6 nét

(khẩu) từ tục chỉ âm đạo (dạng viết tắt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (khẩu) từ tục chỉ âm đạo (dạng viết tắt)(kế thừa)

    中女性生殖器官的俗语nǚxìng shēngzhí qìguān de súyǔ

夶
bǐ
BỘ THỦ⼤
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu