头铁

头铁
tóutiě
đầu thiết

(lóng) đầu bò; cứng đầu; bướng bỉnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (lóng) đầu bò; cứng đầu; bướng bỉnh

    • Người này rất cứng đầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(to lớn)BỘ
  • (chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)HỘI Ý

Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.