头奖

头奖
tóujiǎng
đầu thưởng

giải nhất; giải đặc biệt (xổ số)

1 nghĩa#36374
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giải nhất; giải đặc biệt (xổ số)

    • Anh ấy đã trúng giải nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(to lớn)BỘ
  • (chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)HỘI Ý

Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.