失语

失语
shī
thất ngữ

mất khả năng nói; (y học) mất ngôn ngữ; (bóng) không nói được gì; lỡ lời

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mất khả năng nói; (y học) mất ngôn ngữ; (bóng) không nói được gì; lỡ lời

    • Anh ấy đã lỡ lời, không nói gì cả.

  2. danh từ

    mất khả năng nói; chứng mất ngôn ngữ (mất ngôn ngữ do tổn thương não); thất ngữ

    • Anh ấy bị mất ngôn ngữ vì đột quỵ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.