失算

失算
shīsuàn
thất toán

tính toán sai; đánh giá sai; lầm tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tính toán sai; đánh giá sai; lầm tính

    • Anh ấy đã tính toán sai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.