失笑

失笑
shīxiào
thất tiếu

bật cười không nhịn được; cười bất giác

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bật cười không nhịn được; cười bất giác

    • Anh ấy bật cười và lắc đầu.

  2. động từ

    bật cười; không nhịn được cười

  3. động từ

    bật cười; bật cười không nhịn được

    • Anh ấy bật cười thành tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.