失温

失温
shīwēn
thất ôn

hạ thân nhiệt; mất nhiệt (cơ thể)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hạ thân nhiệt; mất nhiệt (cơ thể)

    • Anh ấy bị hạ thân nhiệt rồi, cần phải đưa đến bệnh viện ngay lập tức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.