Tới nội dung chính

大红

大红
dàhóng
đại hồng

đỏ tươi; đỏ rực; màu đỏ thắm

1 nghĩa#41760
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    đỏ tươi; đỏ rực; màu đỏ thắm

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu