Tới nội dung chính

大米

大米
dàmǐ
đại mễ

gạo; gạo trắng

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#19939
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gạo; gạo trắng

    • 。

      Tôi thích ăn gạo.

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu