Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
/
多醣
多醣
đa đường
polysaccharide; đa đường (hóa học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
polysaccharide; đa đường (hóa học)
- 。
Polysaccharide là một loại carbohydrate.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ多醣
Phồn thể多
đa đường
polysaccharide; đa đường (hóa học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
polysaccharide; đa đường (hóa học)
- 。
Polysaccharide là một loại carbohydrate.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.