Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
/
多芬
多芬
đa phân
Dove (thương hiệu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Dove (thương hiệu)
- 。
Dove là một thương hiệu nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ多芬
Phồn thể多
đa phân
Dove (thương hiệu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Dove (thương hiệu)
- 。
Dove là một thương hiệu nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.