Tới nội dung chính

多变

多变
duōbiàn
đa biến

hay thay đổi; đa biến; thất thường

2 nghĩa#42312
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hay thay đổi; đa biến; thất thường

    • 。

      Tính cách của anh ấy thất thường.

  2. 貳形tính từ

    nhiều biến; hay thay đổi; đa dạng

    • 。

      Hàm số này là đa biến.

多
duō
đa
BỘ THỦ⼣
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu