Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
/
多义
多义
đa nghĩa
có nhiều nghĩa; đa nghĩa
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
có nhiều nghĩa; đa nghĩa
- 。
Từ này có nhiều nghĩa.
- 貳形tính từ
có nhiều nghĩa; đa nghĩa
- 。
Từ này là từ đa nghĩa.
- 參名danh từ
có nhiều nghĩa; đa nghĩa (ngôn ngữ học)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ多义
Phồn thể多義
đa nghĩa
có nhiều nghĩa; đa nghĩa
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
có nhiều nghĩa; đa nghĩa
- 。
Từ này có nhiều nghĩa.
- 貳形tính từ
có nhiều nghĩa; đa nghĩa
- 。
Từ này là từ đa nghĩa.
- 參名danh từ
có nhiều nghĩa; đa nghĩa (ngôn ngữ học)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.