外设

外设
wàishè
ngoại thiết

thiết bị ngoại vi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị ngoại vi

    • Thiết bị ngoại vi máy tính bao gồm bàn phím và chuột.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.