Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外设
外设
ngoại thiết
thiết bị ngoại vi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thiết bị ngoại vi
- 。
Thiết bị ngoại vi máy tính bao gồm bàn phím và chuột.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 殳thù(vũ khí, đánh đập)HÌNH THANH
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
外设
Phồn thể外設
ngoại thiết
thiết bị ngoại vi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thiết bị ngoại vi
- 。
Thiết bị ngoại vi máy tính bao gồm bàn phím và chuột.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.