Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外耳
外耳
ngoại nhĩ
tai ngoài
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tai ngoài
- 。
Tai ngoài là một phần của tai.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外耳
Phồn thể外
ngoại nhĩ
tai ngoài
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tai ngoài
- 。
Tai ngoài là một phần của tai.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.