外籍

外籍
wài
ngoại tịch

người nước ngoài; có quốc tịch nước ngoài

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#43839
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    người nước ngoài; có quốc tịch nước ngoài

    • Anh ấy là một học sinh ngoại quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.