Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外皮
外皮
ngoại bì
lớp da ngoài; vỏ ngoài
2 nghĩa#49534
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lớp da ngoài; vỏ ngoài
- 。
Vỏ ngoài của loại trái cây này rất mỏng.
- 貳名danh từ
vỏ ngoài; lớp da ngoài; mai (động vật)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外皮
Phồn thể外
ngoại bì
lớp da ngoài; vỏ ngoài
2 nghĩa#49534
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lớp da ngoài; vỏ ngoài
- 。
Vỏ ngoài của loại trái cây này rất mỏng.
- 貳名danh từ
vỏ ngoài; lớp da ngoài; mai (động vật)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.