夏洛特

夏洛特
Xiàluò
hạ lạc đặc

Charlotte (tên người/địa danh)

1 nghĩa#6598
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Charlotte (tên người/địa danh)

    英文人名,指叫夏洛特的女性yīngwén rénmíng、zhǐ jiào Xià luò tè de nǚxìng

    • Charlotte là một cái tên rất phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.