夏威夷

夏威夷
Xiàwēi
hạ uy di

Hawaii, tiểu bang Hoa Kỳ

1 nghĩa#5587
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hawaii, tiểu bang Hoa Kỳ

    美国南太平洋的一个州,由多个岛屿组成měiguó nán tàipíngyang de yīgè zhōu,yóu duōgè dǎoyǔ zǔchéng

    • Hawaii là một bang xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.