Tới nội dung chính

夏令营

夏令营
xiàlìngyíng
hạ lệnh doanh

trại hè

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14840
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trại hè

    中暑假期间为青少年组织的集体活动或培训shǔjià qījiān wéi qīngshàonián zǔzhī de jítǐ huódòng huò péixùn

    • 。

      Tôi thích tham gia trại hè.

夏
xià
hạ
BỘ THỦ⼢
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu