夏令时

夏令时
xiàlìngshí
hạ lệnh thời

giờ mùa hè; giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giờ mùa hè; giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày

    • Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày là khi nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.