复韵母

复韵母
yùn
phức vận mẫu

vần ghép (trong phiên âm tiếng Trung)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vần ghép (trong phiên âm tiếng Trung)

    • Vận mẫu kép được tạo thành từ hai hoặc ba nguyên âm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.