复活赛

复活赛
huósài
phục hoạt tái

vòng thi vớt; vòng phục sinh (vòng thi đấu bổ sung để giành suất vào tiếp theo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng thi vớt; vòng phục sinh (vòng thi đấu bổ sung để giành suất vào tiếp theo)

    • Anh ấy đã thắng vòng phục hoạt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.