复杂性

复杂性
xìng
phức tạp tính

tính phức tạp; độ phức tạp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính phức tạp; độ phức tạp

    • Tính phức tạp của vấn đề này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.