Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
/
复合词
复合词
phức hợp từ
từ ghép
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
từ ghép
- 。
Từ ghép là một phần quan trọng trong từ vựng tiếng Hán.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 司ti(quản lý, điều hành)HÌNH THANH
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
复合词
Phồn thể複合詞
phức hợp từ
từ ghép
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
từ ghép
- 。
Từ ghép là một phần quan trọng trong từ vựng tiếng Hán.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.