Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
/
复合弓
复合弓
phức hợp cung
cung tổng hợp; cung phức hợp (trong bắn cung)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
cung tổng hợp; cung phức hợp (trong bắn cung)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ复合弓
Phồn thể複合弓
phức hợp cung
cung tổng hợp; cung phức hợp (trong bắn cung)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
cung tổng hợp; cung phức hợp (trong bắn cung)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.