复原乳

复原乳
yuán
phục nguyên nhũ

sữa hoàn nguyên; sữa phục nguyên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sữa hoàn nguyên; sữa phục nguyên

    • Sữa hoàn nguyên có phải là sữa bò không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.