Tới nội dung chính

复印机

复印机
fùyìnjī
phức ấn cơ

máy photocopy; máy sao chụp

1 nghĩa#43402
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    máy photocopy; máy sao chụp

复
fù
phức
BỘ THỦ⼢
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu