声请

声请
shēngqǐng
thanh thỉnh

thỉnh cầu chính thức; đề nghị (chính thức)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thỉnh cầu chính thức; đề nghị (chính thức)

    • Anh ấy nộp đơn xin phá sản lên tòa án.

  2. động từ

    kiến nghị chính thức; thỉnh cầu (chính thức)

  3. động từ

    kiến nghị; yêu cầu (pháp lý)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (học trò, người quân tử)BỘ
  • (không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)HỘI Ý

Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.