Tới nội dung chính

壖

壖
ruán
nhuyên
⼟bộ thổ · 17 nét

đất ven nước hoặc đất dưới chân tường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đất ven nước hoặc đất dưới chân tường

壖
ruán
nhuyên
BỘ THỦ⼟
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu