Tới nội dung chính

墘

墘
qián
⼟bộ thổ · 14 nét

bên cạnh; ven (phương ngữ Mân Nam)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bên cạnh; ven (phương ngữ Mân Nam)

  2. 貳名danh từ

    gần; bên cạnh

  3. 參名danh từ

    dùng trong địa danh

墘
qián
BỘ THỦ⼟
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu