Tới nội dung chính

墐

墐
jǐn
cận
⼟bộ thổ · 14 nét

chôn vùi; lấp đầy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chôn vùi; lấp đầy

  2. 貳动động từ

    trát bùn; trát vữa

墐
jǐn
cận
BỘ THỦ⼟
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu