Tới nội dung chính

塓

塓
mì
mịch
⼟bộ thổ · 13 nét

trát vữa; tô vữa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trát vữa; tô vữa

  2. 貳动động từ

    trát tường; quét vôi

塓
mì
mịch
BỘ THỦ⼟
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu