bộ thổ · 12 nét

(văn) trát vữa; tô tường

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) trát vữa; tô tường

  2. động từ

    (văn) nhặt lên; lấy

  3. động từ

    (văn) nghỉ ngơi

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.