Tới nội dung chính

塈

塈
jì
ký
⼟bộ thổ · 12 nét

(văn) trát vữa; tô tường

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) trát vữa; tô tường

  2. 貳动động từ

    (văn) nhặt lên; lấy

  3. 參动động từ

    (văn) nghỉ ngơi

塈
jì
ký
BỘ THỦ⼟
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu